Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bén rễ" (1)
bén rễ

Tiếng Anh
Động từtake root
cây đã bén rễ
the plants have taken root
Từ liên quan "bén rễ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bén rễ" (1)
cây đã bén rễ
the plants have taken root
